Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Radnicki Sremska Mitrovica

Radnicki Sremska Mitrovica

Serbia
Serbia

Radnicki Sremska Mitrovica Resultados mais recentes

TTG 25/05/25 11:00
Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica Smederevo Smederevo
0 1
TTG 19/05/25 11:00
Sloboda Uzice Sloboda Uzice Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica
1 1
TTG 11/05/25 11:00
Zemun Zemun Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica
3 2
TTG 05/05/25 11:00
Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica Dubocica Dubocica
0 1
TTG 28/04/25 10:00
Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica Đội bóng Ấn Độ MFC Đội bóng Ấn Độ MFC
3 0
TTG 23/04/25 10:00
Trayal Trayal Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica
1 0
TTG 12/04/25 10:00
Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica Gfk Sloven Ruma Gfk Sloven Ruma
1 1
TTG 06/04/25 10:00
Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica Đội bóng Ấn Độ MFC Đội bóng Ấn Độ MFC
1 0
TTG 30/03/25 12:00
Javor Ivanjica Javor Ivanjica Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica
0 2
TTG 24/03/25 10:00
Radnicki Sremska Mitrovica Radnicki Sremska Mitrovica Zemun Zemun
0 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
6
8
5
16:13
+3
26
1.37
Phong độ sân khách
18
2
8
8
13:22
-9
14
0.78
Phong độ tổng thể
37
8
16
13
29:35
-6
40
1.08
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
8
8
3
11:4
+7
32
1.68
Phong độ sân khách
18
3
13
2
11:9
+2
22
1.22
Phong độ tổng thể
37
11
21
5
22:13
+9
54
1.46
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
3
11
5
5:9
-4
20
1.05
Phong độ sân khách
18
1
8
9
2:13
-11
11
0.61
Phong độ tổng thể
37
4
19
14
7:22
-15
31
0.84

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.78
0.84
0.72
Phút / bàn thắng ghi
115
107
125
Trên 0.5
55%
53%
56%
Trên 1.5
17%
16%
17%
Trên 2.5
6%
11%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
11%
16%
6%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
46%
48%
45%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.59
0.58
0.61
Ghi bàn trong 1H
49%
48%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
52%
53%
50%
1H Bàn thắng ghi
22
11
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.19
0.26
0.11
Ghi bàn trong 2H
17%
22%
12%
Thất bại hhi bàn 2H
84%
79%
89%
2H Bàn thắng ghi
7
5
2

Radnicki Sremska Mitrovica ghi bàn cứ mỗi 115 phút trong Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica ghi trung bình 0.78 bàn mỗi trận

Radnicki Sremska Mitrovica là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica không ghi được bàn trong 46% tại Giải Vô địch Quốc

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.95
0.68
1.22
Phút / bàn thủng lưới
95’
132’
74’
Giữ sạch lưới %
41%
48%
34%
Trên 0.5
60%
53%
67%
Trên 1.5
22%
11%
34%
Trên 2.5
14%
6%
23%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.35
0.21
0.50
Giữ sạch lưới 1H
24%
15%
9%
1h goals conceded
13
4
9
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.59
0.47
0.72
Giữ sạch lưới 2H
22%
13%
9%
2H Bàn thua
22
9
13

Radnicki Sremska Mitrovica để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận

Radnicki Sremska Mitrovica đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.73
1.53
1.94
Trên 0.5
79%
79%
78%
Trên 1.5
52%
43%
62%
Trên 2.5
22%
16%
28%
Trên 3.5
11%
6%
17%
Trên 4.5
9%
6%
12%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
22%
22%
23%
Dưới 1.5
49%
58%
39%
Dưới 2.5
79%
85%
73%
Dưới 3.5
90%
95%
84%
Dưới 4.5
92%
95%
89%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.95
0.79
1.11
Trên 0.5 1H
63%
64%
62%
Trên 1.5 1H
30%
16%
45%
Trên 2.5 1H
3%
0%
6%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
38%
37%
39%
Dưới 1.5 1H
71%
85%
56%
Dưới 2.5 1H
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.78
0.74
0.83
Trên 0.5 2H
52%
48%
56%
Trên 1.5 2H
17%
11%
23%
Trên 2.5 2H
9%
11%
6%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
49%
53%
45%
Dưới 1.5 2H
84%
90%
78%
Dưới 2.5 2H
92%
90%
95%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnicki Sremska Mitrovica đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 22% đối với Radnicki Sremska Mitrovica tại Giải Vô địch Quốc

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Radnicki Sremska Mitrovica tại Giải Vô địch Quốc

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
36%
27%
45%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
6%
CDG và thắng
3%
6%
0%
CDG và hòa
22%
22%
23%
CDG và thua
11%
0%
23%
CDG và trên 2.5 (có/có)
14%
6%
23%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
11%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
11%
6%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
22%
6%
39%
CDG 2H
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
6%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
76%
90%
62%

Radnicki Sremska Mitrovica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 6% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

Radnicki Sremska Mitrovica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
90%
95%
84%
+0.5
65%
74%
56%
-0.5
22%
32%
12%
-1.5
11%
16%
6%
-2.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
87%
85%
89%
-0.5
30%
43%
17%
-1.5
9%
11%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
95%
84%
+0.5
63%
74%
50%
-0.5
11%
16%
6%
-1.5
0%
0%
0%

Radnicki Sremska Mitrovica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp một, Radnicki Sremska Mitrovica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp hai, Radnicki Sremska Mitrovica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô địch Quốc

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Radnicki Sremska Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp một, Radnicki Sremska Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp một, Radnicki Sremska Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp hai, Radnicki Sremska Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp hai, Radnicki Sremska Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Radnicki Sremska Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp một, Radnicki Sremska Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Trong hiệp hai, Radnicki Sremska Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Radnicki Sremska Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Radnicki Sremska Mitrovica Bàn

# Hình thức Prva Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 18 8 4 48:12 36 62
2 30 15 8 7 36:21 15 53
3 30 14 11 5 31:19 12 53
4 30 13 13 4 28:20 8 52
5 30 12 10 8 30:21 9 46
6 30 12 9 9 39:35 4 45
7 30 11 10 9 39:38 1 43
8 30 11 9 10 28:29 -1 42
9 30 9 13 8 35:29 6 40
10 30 7 14 9 22:27 -5 35
11 30 7 10 13 35:49 -14 31
12 30 7 10 13 23:37 -14 31
13 30 6 12 12 27:40 -13 30
14 30 8 7 15 30:39 -9 28
15 30 5 9 16 26:43 -17 24
16 30 4 9 17 18:36 -18 21
  • Promotion round
  • Relegation Round
# Hình thức Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 37 11 15 11 46:44 2 48
2 37 12 10 15 42:44 -2 43
3 37 10 12 15 31:44 -13 42
4 37 10 11 16 43:57 -14 41
5 37 8 16 13 29:35 -6 40
6 37 8 15 14 31:44 -13 39
7 37 7 11 19 33:52 -19 32
8 37 7 10 20 23:42 -19 31
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Radnicki Sremska Mitrovica
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Radnicki Sremska Mitrovica
  • Viết tắt:
    RSM
  • Sân vận động:
    Stadion FK Radnicki Sremska Mitrovica
  • Thành phố:
    Sremska Mitrovica
  • Capacidade do estádio:
    244
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close